Thiết bị định tuyến kèm phụ kiện Teltonika RUTX08

RUTX08 là bộ định tuyến Ethernet công nghiệp vượt trội của Teltonika, được thiết kế với 4 cổng Gigabit Ethernet, CPU Quad-Core và 256 MB RAM. Thiết bị này tích hợp các tính năng phần mềm RutOS tiên tiến như nhiều giao thức VPN, Firewall bảo mật cao và hỗ trợ RMS, giúp đảm bảo hiệu suất tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật của RUTX08
1. Hiệu suất Ethernet Gigabit mạnh mẽ
Với 4 cổng Gigabit Ethernet, RUTX08 mang lại tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh và ổn định, phù hợp cho các mạng công nghiệp lớn. Khả năng hỗ trợ 128 VLAN (dựa trên cổng hoặc thẻ) mang lại sự linh hoạt trong việc cấu hình và tối ưu hóa hệ thống mạng.
2. Hỗ trợ nhiều giao thức VPN và bảo mật cao
RUTX08 hỗ trợ các giao thức VPN phổ biến như OpenVPN, IPsec, PPTP, L2TP và DMVPN, giúp bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải. Hệ thống tường lửa nâng cao giúp tăng cường bảo mật, đảm bảo kết nối an toàn cho các ứng dụng IoT và công nghiệp.
3. Tích hợp nhiều giao thức công nghiệp
Thiết bị hỗ trợ các giao thức như MQTT, Modbus TCP, BGP, GRE, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa, giám sát và điều khiển từ xa, đáp ứng đa dạng nhu cầu của các dự án.
4. Quản lý từ xa qua RMS
RUTX08 tương thích với Teltonika RMS, cho phép giám sát, quản lý và cấu hình thiết bị từ xa, giúp tối ưu hóa thời gian và chi phí vận hành cho các hệ thống mạng phức tạp.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| CPU | Quad-core ARM Cortex A7, 717 MHz |
| RAM / Lưu trữ | 256 MB DDR3 / 256 MB SPI Flash |
| Hệ điều hành | RutOS (dựa trên OpenWrt Linux) |
| Ethernet | 1 × WAN 10/100/1000 Mbps, 3 × LAN 10/100/1000 Mbps, IEEE 802.3/802.3u/802.3az, auto MDI/MDIX |
| VPN | OpenVPN, IPsec, PPTP, L2TP, GRE, DMVPN, SSTP, WireGuard, ZeroTier, Tinc, Stunnel, Tailscale |
| Giao thức mạng | TCP, UDP, IPv4/IPv6, HTTP(S), FTP, DNS, NTP, SNMP, MQTT, Modbus TCP, DLMS/COSEM, OPC UA, DNP3, VRRP… |
| Bảo mật | Firewall nâng cao, NAT, DMZ, VLAN, Web filter, 802.1x, chứng chỉ X.509, Let’s Encrypt, chống DDoS, chặn quét cổng |
| I/O | 1 × Digital Input (0–6 V low, 8–30 V high), 1 × Digital Output (open collector, max 30 V/300 mA) |
| USB | 1 × USB 2.0 Host (HDD, flash drive, modem, USB-serial…) |
| Nguồn | 9–50 VDC, bảo vệ ngược cực & chống sốc điện, PoE-Passive (Mode B, 9–50 VDC) qua LAN1 |
| Tiêu thụ điện | Tối đa 6 W |
| Kích thước / Trọng lượng | 115 × 32.2 × 95.2 mm / 345 g |
| Vỏ máy | Nhôm, IP30 |
| Nhiệt độ hoạt động | −40 °C đến +75 °C |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, EAC, UL/CSA, CB, IC, RCM |
Ứng dụng thực tế
- Tự động hóa công nghiệp: Kết nối mạng Ethernet cho PLC, HMI và thiết bị điều khiển.
- Giao thông thông minh: Quản lý hệ thống đèn tín hiệu, bảng thông tin điện tử qua mạng có dây.
- Năng lượng & tiện ích: Giám sát trạm điện, đồng hồ đo, hệ thống SCADA.
- An ninh & giám sát: Kết nối camera IP, máy chủ ghi hình NVR trong hệ thống an ninh công nghiệp.
- Hạ tầng doanh nghiệp: Cung cấp mạng bảo mật, ổn định cho văn phòng và trung tâm dữ liệu mini.





















Reviews
There are no reviews yet.